Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mín Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: man4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鴖字鴖音鴖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mín
Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ
古书上说的一种红嘴鸟,形状像翠鸟。