Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鴕"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鸵 |
| Pinyin: tuó | Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ | Yueping: to4 | Guangdong: to4 |
| Minnan: tô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 美洲鴕鴕鳥鴕鳥政策鷸鴕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 駱駝的脖子,鴕鳥的腳----各有所長鴕鳥鑽沙堆----顧頭不顧尾鴕鳥鑽沙堆----藏頭露尾沙漠裡的鴕鳥----顧頭不顧尾沙漠裡的鴕鳥----顧頭不顧腚 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: ostrich; Struthio camelus | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuó Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ |
鸵 |
||