Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鴆"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鸩 |
| Pinyin: zhèn | Zhuyin: ㄓㄣˋ | Yueping: jam6 | Guangdong: zem6 |
| Minnan: thim、thìm、tim | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 赐鴆进鴆饮鴆鴆子鴆杀鴆降 | ||
| Thành ngữ: | 宴安鴆毒晏安鴆毒止渴飲鴆燕安鴆毒飲鴆救渴飲鴆止渴飲鴆解渴 | ||
| Xiehouyu: | 飲鴆止渴----自取滅亡 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: a bird resembling the secretary falcon | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhèn Zhuyin: ㄓㄣˋ |
鸩 |
||