Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鴂"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jué | Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ | Yueping: | Guangdong: kyut3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 南蛮鴂舌鴂舌鶗鴂鷤鴂鸣鴂鹈鴂鹔鴂 | ||
| Thành ngữ: | 南蛮鴂舌鶗鴂雕卉 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the tailor-bird; the working bird | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ |
伯劳鸟:“楚、越间声音特异,~舌踔噪,今听之恬然不怪。” |
||