Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鴁"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yāo | Zhuyin: ㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: jiu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a legendary bird | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yāo Zhuyin: ㄧㄠ |
古代传说中的一种怪鸟。有三个头,六只眼,六个翅膀,六条腿。 |
||