Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǎn Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: gun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鳤字鳤音鳤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of fish; with a long cylinder body
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǎn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ
一种鱼 (Ochetobius elongatus),鱼纲,鲤科。体长圆筒形,长约30-60厘米。银白色,鳞小,头小而尖,口端位,无须。主食无脊椎动物和小鱼,为淡水养殖业害鱼