Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鳙"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鱅 |
| Pinyin: yōng | Zhuyin: ㄩㄥ | Yueping: yung4 | Guangdong: yung4 |
| Minnan: | Chaozhou: song5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鰅鳙鳙鳙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bighead | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: Zhuyin: |
鱼名,鳙鱼,又名“胖头鱼”、“花鲢”、“黑鲢” ,头很大,生活在淡水中 鳙,产于江湖,似鲢而黑,头甚大。俗呼黑鲢,又称鲢胖头。——徐珂《清稗类钞》 |
||