Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鳕"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鱈 |
| Pinyin: xuě | Zhuyin: ㄒㄩㄝˇ | Yueping: syut8 | Guangdong: xud3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: codfish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xuě Zhuyin: ㄒㄩㄝˇ |
通称“大头鱼” ,产于北大西洋的冷水域中的一种软鳍鱼(Gadus morrhua),是世界上最主要的食用鱼之一,素栖居比较浅的水域的接近底层部分 |
||