Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: biào Zhuyin: ㄅㄧㄠˋ Yueping: piu5 Guangdong: piu5
Minnan: phiau、piáu Chaozhou: piê6 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:胶鳔鮝鳔鱼鳔鳔清鳔胶鱼鳔白
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: swimming bladder of fish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biào
Zhuyin: ㄅㄧㄠˋ
鱼鳔 。大多数鱼所具有的一个充有气体的囊,可以胀缩,使鱼能在水中上浮或下沉。有的鱼类的鳔有辅助听觉或呼吸等作用
鱼胶,也称“鳔胶” 。如:鳔清(纯鳔胶)