Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鳐"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鰩 |
| Pinyin: yáo | Zhuyin: ㄧㄠˊ | Yueping: yiu4 | Guangdong: yiu4 |
| Minnan: iâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 文鳐飞鳐 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the nautilus; the ray | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáo Zhuyin: ㄧㄠˊ |
鳐鱼 鳐科中鳐属(Raja)和近缘各属的任一种鱼。胸鳍高度发达使鱼体呈菱形,被广泛食用,如:灰鳐、猬鳐和棘背鳐 |
||