Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: tǎ Zhuyin: ㄊㄚˇ Yueping: taap8/taat8 Guangdong: tab3/tad3
Minnan: thap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:条鳎鳎字鳎音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sole
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǎ
Zhuyin: ㄊㄚˇ
鳎鱼 。鳎科(Soleidae),嘴小,鼻吻多少突出嘴外,腹鳍缩小或退化,胸鳍和尾鳍也时常如此,鳃孔很小,两只小眼位置很近,这一科包括几种最美味的鱼(如欧洲产的鳎Solea solea),但另外也有一些体形太小、无经济价值的种类