Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鳊"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鯿 |
| Pinyin: biān | Zhuyin: ㄅㄧㄢ | Yueping: bin2 | Guangdong: bin2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 查头鳊槎头缩颈鳊槎头鳊火烧鳊缩头鳊缩项鳊缩颈鳊鲳鳊鳊鱼舟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bream | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biān Zhuyin: ㄅㄧㄢ |
鱼名 ,也称“鲂”。古时“纺”和鳊不分。今指鲤科鳊属鱼。身体侧扁,头尖,尾也小,鳞细,生活在淡水中。又名武昌鱼 |
||