Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鳆"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fù | Zhuyin: ㄈㄨˋ | Yueping: | Guangdong: fuk1 |
| Minnan: ho̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 石鳆鳆鱼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: abalone | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fù Zhuyin: ㄈㄨˋ |
鳆鱼 。又名鲍鱼 莽忧懑不能食,亶饮酒,吃鳆鱼。——《汉书·王莽传下》 |
||