Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: sāi Zhuyin: ㄙㄞ Yueping: soi1 Guangdong: soi1
Minnan: chhi、sí、su Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暴鳃潜鳃陪鳃鳃孔鳃盖鳃草鳃裂鳃鳃鼓鳃暴鳃龙门
Thành ngữ:鳃鳃过虑鳃鳃过虑
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fish gills
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sāi
Zhuyin: ㄙㄞ
鱼类吸取水中氧气的器官 。古人言鳃多指鳃盖。如:鳃心;鳃叶;鳃裂;鳃盖;鳃孔(鱼鳃的鳃丝)