Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鳀"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tí | Zhuyin: ㄊㄧˊ | Yueping: | Guangdong: tai4 |
| Minnan: tê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 东鳀棱鳀鲭鳀鳀冠鳀海鳀瀛鳀译 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: anchovy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tí Zhuyin: ㄊㄧˊ |
鱼名。鳀鱼,体稍扁侧,长10厘米左右,银灰色,两侧各有一条银色纵带。眼和口均大。腹部呈圆柱形。生活在海里,可供食用。幼鱼干制品叫"海蜓"。 |
||