Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鲼"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fèn | Zhuyin: ㄈㄣˋ | Yueping: | Guangdong: fan5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蝠鲼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fèn Zhuyin: ㄈㄣˋ |
鲼科(Myliobatidae)中的几种灵活的大魟鱼 ,长有翅膀似的宽阔的胸鳍,有几种分布很广,尤其分布在暖海域 |
||