Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: Guangdong: kei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鲯鳅鲯字鲯音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Coryphaena hippurus
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
鳊鱼 鲂,鳊也…鲯也,赤尾鱼也。——《蠕范·物体》