Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鲬"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǒng | Zhuyin: ㄩㄥˇ | Yueping: | Guangdong: jung2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a flathead (fish) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǒng Zhuyin: ㄩㄥˇ |
鲬鱼 一种身体扁平而长的黄褐色鱼类,头扁宽,有黑褐色斑点,没有鳔。生活于海中 |
||