Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鲩"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鯇 |
| Pinyin: huàn | Zhuyin: ㄏㄨㄢˋ | Yueping: waan5 | Guangdong: wan5 |
| Minnan: hān、óan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 黑鲩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: carp | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huàn Zhuyin: ㄏㄨㄢˋ |
鱼名。即“草鱼” 食草,亦谓之草鱼,又作鲩。——徐珂《清稗类钞·动物·鯶》 |
||