Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: kuài Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ Yueping: kui2 Guangdong: kui2
Minnan: kòe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:屠鲙忆鲙斫鲙玉鲙鱼鲙鲈鲙鲙具鲙刀鲙手鲙榡鲙残鲙炙鲙盘鲙缕鲙虫鲙鱼鲙鲈鲙鲙
Thành ngữ:金齑玉鲙
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: minced fish; hash
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuài
Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ
,细切肉 脍
鱼名,亦名鳓鱼