Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鲗"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鰂 |
| Pinyin: zéi | Zhuyin: ㄗㄟˊ | Yueping: chaak9 | Guangdong: cag6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 乌鲗乌鲗墨 | ||
| Thành ngữ: | 过江名士多如鲗 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cuttlefish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zéi Zhuyin: ㄗㄟˊ |
墨鱼,乌贼 。乌贼科的十腕海洋头足类软体动物 鲗,乌贼也,黑鱼也。——清·李元《蠕范·物偏》 |
||