Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ér Zhuyin: ㄦˊ Yueping: Guangdong: ji4
Minnan: jî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鲕石鲕鲲鲲鲕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: roe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ér
Zhuyin: ㄦˊ
鱼苗,小鱼 鲕,鱼子也。——《说文》<br>鱼禁鲲鲕。——《国语·鲁语》
又如:鲲鲕(鲲,鱼子;鲕,未成鱼)