Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kào Zhuyin: ㄎㄠˋ Yueping: Guangdong: kaau3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鲓字鲓音鲓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kào
Zhuyin: ㄎㄠˋ
(鮳)
小型鱼类干制食品的总称。