Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bà Zhuyin: ㄅㄚˋ Yueping: Guangdong: baak6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鲌鲜鲌字鲌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bó
Zhuyin: ㄅㄛˊ
白鱼 。鱼纲鲤科。嘴斜,向上翘;腹面有肉棱,生活在淡水中。