Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鲆"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: píng | Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ping4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sole | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: píng Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ |
鲆科比目鱼 ,体形侧扁,两眼都在身体的左侧,有眼的一侧灰褐色或深褐色,无眼一侧白色,常见的有牙鲆、斑鲆等 |
||