Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bà Zhuyin: ㄅㄚˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鲅鲅蓝点鲅鲅字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fish name
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bà
Zhuyin: ㄅㄚˋ
马鲛属(Scomberomorus)几种鲭的任一种 。也称“马鲛鱼”。体侧扁,长达1米多。银灰色,具暗色横纹或斑点。常群集作远程洄游。中国沿海均产