Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鲄"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hé | Zhuyin: ㄏㄜˊ | Yueping: | Guangdong: ho4 |
| Minnan: hô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hé Zhuyin: ㄏㄜˊ |
(魺) 河豚。 |
||
| Pinyin 2: gě Zhuyin: ㄍㄜˇ |
(魺) 经过加工的鱼类食品。 |
||