Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fáng Zhuyin: ㄈㄤˊ Yueping: Guangdong: fong4
Minnan: hang、hong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嘉鲂文鲂青鲂鱼鲂团头鲂
Thành ngữ:鲂鱼赪尾鲂鱼趙尾
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bream
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fáng
Zhuyin: ㄈㄤˊ
魚名。鳊鱼的古称 其钓维何,维鲂及鱮。——《诗·小雅·采绿》
鱼名,似鳊鱼,银灰色,腹部隆起 。又如:鲂鳏(鲂鱼和鳏鱼)
比喻人的劳苦 。如:鲂赪(本指鲂鱼之赤尾,常用以比喻劳苦);鲂鱼赪尾(比喻人的劳苦)