Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鱿"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 鱼 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:魷 |
| Pinyin: yóu | Zhuyin: ㄧㄡˊ | Yueping: yau4 | Guangdong: yeo4 |
| Minnan: iû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鱼鱿鱿鱼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cuttlefish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yóu Zhuyin: ㄧㄡˊ |
鱿鱼 鱼名。鱿鱼也叫"柔鱼"。软体动物,形状略像乌贼,但体稍长,尾端两鳍相合呈菱形,体白色,有淡褐色斑点。生活在海洋中。肉可吃。 |
||