Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 26 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: lik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鱳得鱳字鱳音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lè
Zhuyin: ㄌㄜˋ
古代传说的一种怪鱼,形状像鲤鱼,长有鸟尾和六只脚。