Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鱲"
| Basic information | |||
| Số nét: 26 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:𫚭 |
| Pinyin: liè | Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ | Yueping: laap9 | Guangdong: lab6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 赤鱲角, Hồng Kông place name | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liè Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ |
鱼名。鱲鱼 。又叫桃花鱼。鱼纲,鲤科。体延长,侧扁,长约10厘米。银灰带红色,具蓝色横纹。上下颌正常,边缘无凹凸。为溪流中小型鱼类,分布于中国以及朝鲜和日本。可供食用 |
||