Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鱬"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: rú | Zhuyin: ㄖㄨˊ | Yueping: | Guangdong: jyu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鮢鱬鱬鰗鱼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: rú Zhuyin: ㄖㄨˊ |
古书中记载的一种人面鱼身的动物:“(青丘之山)英水出焉,南流注入即翼之泽,其中多赤~,其状如鱼而人面,其音如鸳鸯,食之不疥。” |
||