Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: lǐ Zhuyin: ㄌㄧˇ Yueping: lai5 Guangdong: lei5
Minnan: lé Chaozhou: loi2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:烏鱧玄鱧鱸鱧鯪鱧鱧腸鱧鮬
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: snakehead
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǐ
Zhuyin: ㄌㄧˇ