Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鱠"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鲙 |
| Pinyin: kuài | Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ | Yueping: kui2 | Guangdong: kui2 |
| Minnan: kòe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吳餘鱠屠鱠憶鱠斲鱠水晶鱠玉鱠郎官鱠金虀玉鱠魚鱠鱸魚鱠鱸鱠鱠具鱠刀鱠手鱠榡鱠殘鱠殘魚鱠炙 | ||
| Thành ngữ: | 金齏玉鱠 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: minced fish; hash | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuài Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ |
鲙 |
||