Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鱚"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xǐ | Zhuyin: ㄒㄧˇ | Yueping: | Guangdong: hei1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xǐ Zhuyin: ㄒㄧˇ |
鰓鱼,也叫沙钻鱼 。几种鱚属鱼的泛称,体长六寸到七寸,圆筒形,银灰色,嘴尖,眼大。生活在近海沙底 |
||