Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鱙"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: miáo | Zhuyin: ㄇㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: jiu4 |
| Minnan: jiâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鲵鱙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáo Zhuyin: ㄧㄠˊ |
〔三~〕即“三苗”,中国古国名。 |
||