Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鱍"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bō | Zhuyin: ㄅㄛ | Yueping: | Guangdong: but6 |
| Minnan: poat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bō Zhuyin: ㄅㄛ |
〔~~〕鱼摆尾跳动的样子,如“鲂鱼~~色胜银。” |
||