Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiú Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: cau4
Minnan: chiu、siû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鰽字鰽音鰽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: herring
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ
鲚鱼(一种体如刀的鱼)的别称。