Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鰷"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tiáo | Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: tiu4 |
| Minnan: tiâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: minnow | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiáo Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ |
鲦 |
||