Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:青鰶鱼鰶字鰶音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
鱼名 ,鲱科鱼。体侧扁,呈纺锤形,口较大,上颌突出,背部苍青色,腹面白色,脊鳍成自十六软条,最后之软条特延长如丝,尾鳍二叉分裂甚深