Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鰨"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鳎 |
| Pinyin: tǎ | Zhuyin: ㄊㄚˇ | Yueping: taap8/taat8 | Guangdong: tab3/tad3 |
| Minnan: thap | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 條鰨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sole | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tǎ Zhuyin: ㄊㄚˇ |
鳎 |
||