Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: guān Zhuyin: ㄍㄨㄢ Yueping: gwaan1 Guangdong: gwan1
Minnan: koan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孤鰥恫鰥惸鰥老鰥茕鰥虞鰥貧鰥鰥夫惸獨鰥寡鰥魚渴鳳
Thành ngữ:孤寡鰥獨孤獨鰥寡寡婦鰥男惠鮮鰥寡鰥寡孤惸鰥寡孤獨鰥寡孤茕鰥寡惸獨鰥寡茕獨鰥魚渴鳳
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: huge fish; widower; bachelor
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guān
Zhuyin: ㄍㄨㄢ