Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǎ Zhuyin: ㄇㄚˇ Yueping: Guangdong: maa5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鰢字鰢音鰢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǎ
Zhuyin: ㄇㄚˇ
古书上说的一种鱼。
水马,一种海虾。