Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鰖"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tuǒ | Zhuyin: ㄊㄨㄛˇ | Yueping: | Guangdong: to2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 赤鰖赤鰖公鰖子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuǒ Zhuyin: ㄊㄨㄛˇ |
古书上说的一种鱼。 刚孵化出来的鱼苗。 |
||