Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鰔"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gǎn | Zhuyin: ㄍㄢˇ | Yueping: | Guangdong: gam2 |
| Minnan: kám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a kind of fish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ |
古书上说的一种鱼,形状像银鱼,嘴像针。 |
||