Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiū Zhuyin: ㄑㄧㄡ Yueping: Guangdong: cau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鰌鰀鳗鰌鰌字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: loach; squid; lizard; eel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiū
Zhuyin: ㄑㄧㄡ

蹴踏 然而指我则胜我,鰌我亦胜我。——《庄子·秋水》 鰌