Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: róu Zhuyin: ㄖㄡˊ Yueping: Guangdong: jau4
Minnan: jiû、liû Chaozhou: riu5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鰇字鰇音鰇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: róu
Zhuyin: ㄖㄡˊ
柔鱼。又叫鱿鱼 柔鱼,似乌鰂而长,色紫,一名销管。——明·屠本畯《闽中海错疏》