Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鰂"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鲗 |
| Pinyin: zéi | Zhuyin: ㄗㄟˊ | Yueping: chaak9 | Guangdong: cag6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 烏鰂烏鰂墨 | ||
| Thành ngữ: | 過江名士多如鰂 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cuttlefish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zéi Zhuyin: ㄗㄟˊ |
乌贼。 |
||