Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鯿"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鳊 |
| Pinyin: biān | Zhuyin: ㄅㄧㄢ | Yueping: bin2 | Guangdong: bin2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 查頭鯿槎頭縮頸鯿槎頭鯿火燒鯿縮頭鯿縮項鯿縮頸鯿鯧鯿鯿魚舟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bream | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biān Zhuyin: ㄅㄧㄢ |
鳊 |
||