Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鯽"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 魚 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鲫 |
| Pinyin: zéi | Zhuyin: ㄗㄟˊ | Yueping: jik7 | Guangdong: jig1 |
| Minnan: | Chaozhou: zig4 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不鯽溜朱鯽石鯽老鯽溜花鯽魚金鯽非洲鯽魚鳑魮鯽 | ||
| Thành ngữ: | 過江之鯽過江名士多如鯽 | ||
| Xiehouyu: | 鯉魚找鯉魚,鯽魚找鯽魚----物以類聚 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: Carassius auratus, crucian carp | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ |
鲫 |
||